Anh - Việt

Bản dịch của từ Cỗi cằn trong tiếng Trung

cỗi cằn

Tính từ

cỗi cằn (Tính từ)

Nghĩa 01 · như cằn cỗi

贫瘠

như cằn cỗi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh