Anh - Việt
coi được
Tính từ
coi được (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trông khá tốt, đẹp hoặc ổn, dù không thật sự xuất sắc.
看起来还不错,虽不算特别好。
Trông khá tốt, đẹp hoặc ổn, dù không thật sự xuất sắc.
Ví dụ
这套衣服还不错,你就穿吧。【】Bộ quần áo này coi được, bạn cứ mặc đi.
房间虽小,但还算像样,也很干净。【】Căn phòng nhỏ nhưng coi được và khá sạch sẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của coi được (Adjective)
Trạng từ + coi đượcĐộng từ + coi được
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
相当体面 khá coi được | 房间虽小,但相当体面。 Căn phòng nhỏ nhưng khá coi được. |
还不错 cũng coi được | 这道菜还不错。 Món ăn này cũng coi được. |