Anh - Việt
cối giăm
Danh từ
cối giăm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cối xay thóc truyền thống, làm bằng nan tre đan và nêm đất chặt ở bên trong.
一种传统的碾米工具,外层用竹篾编成,内部填紧泥土。
Cối xay thóc truyền thống, làm bằng nan tre đan và nêm đất chặt ở bên trong.
Ví dụ
我奶奶还在厨房角落放着一台传统竹制碾米机。【】Bà tôi vẫn giữ một chiếc cối giăm ở góc bếp.
过去,人们用这种碾米器来碾稻谷。【】Ngày xưa, người dân dùng cối giăm để xay thóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cối giăm (Noun)
Từ đi kèm + cối giămcối giăm + Danh từcối giăm + Tính từĐộng từ + cối giăm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个传统竹编稻谷碾 cái cối giăm | 他家里还留着一个旧的传统竹编稻谷碾。 Nhà ông vẫn còn một cái cối giăm cũ. |