Anh - Việt

Bản dịch của từ Cỗi gốc trong tiếng Trung

cỗi gốc

Danh từ

cỗi gốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi phát sinh; gốc tích, quê quán

来源

nơi phát sinh; gốc tích, quê quán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh