Anh - Việt
coi hát
Động từ
coi hát (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi xem một buổi biểu diễn ca nhạc, kịch hoặc hát truyền thống.
去看一场音乐、戏剧或传统戏曲表演。
Đi xem một buổi biểu diễn ca nhạc, kịch hoặc hát truyền thống.
Ví dụ
今晚,全家去文化馆看演出。【】Tối nay, cả nhà đi coi hát ở nhà văn hóa.
周末,我们去家附近的剧院看演出。【】Cuối tuần, chúng tôi coi hát ở rạp gần nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của coi hát (Verb)
coi hát + Danh từcoi hát + Giới từcoi hát + Tính từĐộng từ + coi hát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
看改良剧表演 coi hát cải lương | 我的祖父母喜欢看改良剧表演。 Ông bà tôi thích coi hát cải lương. |