Anh - Việt

Bản dịch của từ Coi mòi trong tiếng Trung

coi mòi

Trạng từ

coi mòi (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói điều gì đó có vẻ đúng dựa trên những gì quan sát được.

表示根据观察,某事看起来如此。

Dùng để nói điều gì đó có vẻ đúng dựa trên những gì quan sát được.

Ví dụ
看来快要下雨了。【】Coi mòi trời sắp mưa rồi.
她好像不想和我们一起去。【】Coi mòi cô ấy không muốn đi cùng chúng ta.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của coi mòi (Adverb)

coi mòi + Từ đi kèmcoi mòi + Động từ
Kết hợp từ của coi mòi
Collocation
Ví dụ

看起来不太好

coi mòi không ổn

情况看起来不太好。

Tình hình coi mòi không ổn.

好像已经很晚了

coi mòi đã muộn

好像已经很晚了,我们该回家了。

Coi mòi đã muộn rồi, chúng ta nên về.

Video ngữ cảnh