Anh - Việt
cội nguồn
Danh từ
cội nguồn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi, sự việc hoặc nguyên nhân ban đầu làm một sự vật, hiện tượng hình thành.
事物或现象形成的最初来源或根源。
Nơi, sự việc hoặc nguyên nhân ban đầu làm một sự vật, hiện tượng hình thành.
Ví dụ
这本书探讨民族文化的起源。【】Cuốn sách tìm hiểu cội nguồn của văn hóa dân tộc.
他们想知道这场矛盾的根源。【】Họ muốn biết cội nguồn của mâu thuẫn này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cội nguồn (Noun)
cội nguồn + Danh từcội nguồn + Giới từĐộng từ + cội nguồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文化根源 cội nguồn văn hóa | 民间音乐是民族文化根源的重要组成部分。 Âm nhạc dân gian là một phần quan trọng của cội nguồn văn hóa dân tộc. |
历史根源 cội nguồn lịch sử | 博物馆帮助游客更好地了解这座城市的历史根源。 Bảo tàng giúp du khách hiểu hơn về cội nguồn lịch sử của thành phố. |