Anh - Việt

Bản dịch của từ Cỗi rễ trong tiếng Trung

cỗi rễ

Danh từ

cỗi rễ (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cội rễ

根源

xem cội rễ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh