Anh - Việt
cội rễ
Danh từ
cội rễ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần gốc của cây, thường nằm trong đất và giữ cây đứng vững.
植物埋在地下、支撑植物的根部。
Phần gốc của cây, thường nằm trong đất và giữ cây đứng vững.
Ví dụ
这棵树的树根把院子弄裂了。【】Cội rễ của cây này đã làm vỡ sân nhà.
根扎得很深,所以树不容易倒。【】Cội rễ bám sâu nên cây không dễ đổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nguyên nhân hoặc nguồn gốc sâu xa của một vấn đề, tình cảm hoặc sự việc.
问题、感情或事情的深层原因或起源。
Nguyên nhân hoặc nguồn gốc sâu xa của một vấn đề, tình cảm hoặc sự việc.
Ví dụ
我们需要找到这个问题的根源。【】Chúng ta cần tìm cội rễ của vấn đề này.
那种恐惧的根源可以追溯到童年。【】Cội rễ của nỗi sợ đó bắt đầu từ thời thơ ấu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cội rễ (Noun)
cội rễ + Danh từcội rễ + Giới từcội rễ + Động từĐộng từ + cội rễ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
树根 cội rễ cây | 这棵树的树根把人行道弄裂了。 Cội rễ cây này đã làm nứt vỉa hè. |
文化根源 cội rễ văn hóa | 这个节日有深厚的文化根源。 Lễ hội này có cội rễ văn hóa lâu đời. |