Anh - Việt
cõi
Danh từ
cõi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thế giới hoặc không gian nơi con người, sự vật hay linh hồn tồn tại, thường mang sắc thái văn chương hoặc tôn giáo.
人、事物或灵魂存在的世界或空间,常带文学或宗教色彩。
Thế giới hoặc không gian nơi con người, sự vật hay linh hồn tồn tại, thường mang sắc thái văn chương hoặc tôn giáo.
Ví dụ
古人相信人死后会进入阴间。【】Người xưa tin rằng có cõi âm sau khi chết.
他在去年冬天离开了人世。【】Ông ấy đã rời cõi đời vào mùa đông năm ngoái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cõi (Noun)
cõi + Danh từcõi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阴间 cõi âm | 在故事中,老人的灵魂回到了阴间。 Trong truyện, linh hồn ông lão trở về cõi âm. |
人间 cõi người | 隐居多年后,他回到了人间。 Ông trở lại cõi người sau nhiều năm sống ẩn dật. |
尘世 cõi trần | 按照民间观念,人们去世前生活在尘世。 Theo quan niệm dân gian, con người sống ở cõi trần trước khi qua đời. |
人世 cõi đời | 她希望孙子能在人世过上美好的生活。 Bà mong cháu mình có một cuộc sống tốt đẹp ở cõi đời. |
梦境 cõi mộng | 这部电影带观众进入一个色彩斑斓的梦境。 Bộ phim đưa khán giả vào một cõi mộng đầy màu sắc. |