Anh - Việt

Bản dịch của từ Cởi trần trong tiếng Trung

cởi trần

Tính từ

cởi trần (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không mặc áo, để lộ phần thân trên.

不穿上衣,露出上身。

Không mặc áo, để lộ phần thân trên.

Ví dụ
他光着上身在海滩上跑步。【】Anh ấy chạy cởi trần trên bãi biển.
天气很热,所以孩子们光着上身在院子里玩。【】Trời nóng nên mấy đứa trẻ chơi cởi trần ngoài sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cởi trần (Adjective)

Danh từ + cởi trầncởi trần + Giới từĐộng từ + cởi trần
Kết hợp từ của cởi trần
Collocation
Ví dụ

赤膊男子

đàn ông cởi trần

一名赤膊男子正在洗车。

Một người đàn ông cởi trần đang rửa xe.

赤裸上身的人

người cởi trần

赤裸上身的人不得进入餐厅。

Không được vào nhà hàng khi cởi trần.

Video ngữ cảnh