Anh - Việt
cơm bữa
Danh từ
cơm bữa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bữa ăn hằng ngày, thường đơn giản, không phải cỗ bàn hay tiệc tùng.
日常吃的普通饭菜,不是宴席或特别的食物。
Bữa ăn hằng ngày, thường đơn giản, không phải cỗ bàn hay tiệc tùng.
Ví dụ
平日我家只吃简单的家常饭,不会摆很多菜。【】Ngày thường nhà tôi chỉ ăn cơm bữa, không bày biện nhiều món.
只有过年才吃宴席,平时妈妈做的家常饭很简单。【】Tết mới có cỗ, còn cơm bữa thì mẹ nấu rất đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc xảy ra thường xuyên đến mức không còn lạ.
经常发生,已经不觉得奇怪的事。
Việc xảy ra thường xuyên đến mức không còn lạ.
Ví dụ
在这个城市,高峰期堵车是家常便饭。【】Kẹt xe giờ cao điểm là cơm bữa ở thành phố này.
雨季时,这里停电几分钟是常有的事。【】Mất điện vài phút vào mùa mưa là cơm bữa ở đây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm bữa (Noun)
cơm bữa + Tính từĐộng từ + cơm bữa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
日常饭菜 cơm bữa hằng ngày | 他们家的日常饭菜很简单。 Cơm bữa hằng ngày của gia đình họ khá đơn giản. |
清淡的家常饭菜 cơm bữa đạm bạc | 虽然家常饭菜很清淡,全家人还是吃得很开心。 Dù cơm bữa đạm bạc, cả nhà vẫn ăn rất ngon miệng. |