Anh - Việt
cơm cháy
Danh từ
cơm cháy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lớp cơm ở đáy nồi bị cháy hoặc khô cứng, thường giòn.
锅底烧焦或烤脆的一层米饭。
Lớp cơm ở đáy nồi bị cháy hoặc khô cứng, thường giòn.
Ví dụ
我喜欢吃锅底香脆的锅巴。【】Tôi thích ăn cơm cháy giòn ở đáy nồi.
妈妈给我留了一些焦饭。【】Mẹ để lại một ít cơm cháy cho tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm cháy (Noun)
Từ đi kèm + cơm cháycơm cháy + Danh từcơm cháy + Giới từcơm cháy + Tính từĐộng từ + cơm cháy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一块锅巴 miếng cơm cháy | 她给了我一块锅巴。 Cô ấy đưa cho tôi một miếng cơm cháy. |