Phần cơm cháy được tạo thành khi cơm ở đáy nồi hoặc chảo bị cháy nhẹ, có màu nâu vàng, ăn giòn, thường được ăn kèm với các món khác hoặc làm món ăn riêng.
锅底轻微烧焦的米饭,呈黄褐色,口感酥脆,常与其他菜肴搭配或单独食用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.