Anh - Việt
cơm chiên
Danh từ
cơm chiên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món cơm được xào hoặc rang với dầu, thường có trứng, thịt và rau.
用油炒制的米饭,常配鸡蛋、肉和蔬菜。
Món cơm được xào hoặc rang với dầu, thường có trứng, thịt và rau.
Ví dụ
今晚我在家附近的餐馆点了蛋炒饭。【】Tối nay, tôi gọi cơm chiên trứng ở quán gần nhà.
妈妈用昨天剩下的米饭做了炒饭。【】Mẹ làm cơm chiên bằng cơm nguội còn lại từ hôm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm chiên (Noun)
Số lượng + cơm chiêncơm chiên + Danh từcơm chiên + Tính từĐộng từ + cơm chiên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一盘炒饭 một đĩa cơm chiên | 请给我一盘炒饭,不要放洋葱。 Cho tôi một đĩa cơm chiên, xin đừng cho hành. |