Anh - Việt

Bản dịch của từ Cồm cộm trong tiếng Trung

cồm cộm

Tính từ

cồm cộm (Tính từ)

Nghĩa 01 · như cộm [nhưng ý mức độ ít hơn]

稍微不舒服

như cộm [nhưng ý mức độ ít hơn]

Ví dụ
兰的新鞋在聚会上有点硌脚。【】Đôi giày mới của Lan hơi cồm cộm khi dự tiệc.
Mai的平鞋垫在社交活动中不鼓起。【】Miếng lót phẳng của Mai không cồm cộm trong buổi gặp mặt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh