Anh - Việt

Bản dịch của từ Cỏm dáng trong tiếng Trung

cỏm dáng

Tính từ

cỏm dáng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dáng người nhỏ bé, gầy gò và yếu ớt.

形容人瘦小、单薄而显得虚弱。

Có dáng người nhỏ bé, gầy gò và yếu ớt.

Ví dụ
病后,他看起来瘦小了很多。【】Sau trận ốm, nó trông cỏm dáng hẳn đi.
这个瘦弱的孩子很活泼。【】Đứa bé cỏm dáng nhưng rất nhanh nhẹn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cỏm dáng (Adjective)

Danh từ + cỏm dángĐộng từ + cỏm dáng
Kết hợp từ của cỏm dáng
Collocation
Ví dụ

瘦小的男孩

cậu bé cỏm dáng

那个瘦小的男孩站在妈妈身后。

Cậu bé cỏm dáng đứng nép sau lưng mẹ.

瘦弱的身材

thân hình cỏm dáng

他身材瘦弱,经常生病。

Cậu ấy có thân hình cỏm dáng và thường bị ốm.

Video ngữ cảnh