Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơm đèn trong tiếng Trung

cơm đèn

Danh từ

cơm đèn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bữa cơm ăn vào buổi tối, dưới ánh đèn.

夜晚在灯光下吃的一顿饭。

Bữa cơm ăn vào buổi tối, dưới ánh đèn.

Ví dụ
天黑后,一家人围在灯下吃晚饭。【】Cả nhà quây quần bên mâm cơm đèn sau khi trời tối.
过去在农村,晚饭通常很简单。【】Ở quê ngày trước, cơm đèn thường rất đạm bạc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơm đèn (Noun)

Giới từ + cơm đènTừ đi kèm + cơm đènĐộng từ + cơm đèn
Kết hợp từ của cơm đèn
Collocation
Ví dụ

晚饭后

sau cơm đèn

晚饭后,他通常在房子周围散步。

Sau cơm đèn, ông thường đi bộ quanh nhà.

Video ngữ cảnh