ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cơm hẩm trong tiếng Trung
Cơm hẩm
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cơm hẩm
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cơm nấu bằng loại gạo đã mục
坏米饭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơm thiu
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý