Anh - Việt
cơm không
Danh từ
cơm không (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơm ăn không kèm thức ăn hay món ăn khác.
不配菜吃的白米饭。
Cơm ăn không kèm thức ăn hay món ăn khác.
Ví dụ
今天我肚子疼,只吃了白饭。【】Hôm nay tôi chỉ ăn cơm không vì bị đau bụng.
那个孩子不肯只吃米饭。【】Đứa bé không chịu ăn cơm không.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc ở hoặc làm cho người khác chỉ được nuôi ăn ở, không có tiền công.
为别人做事,只换取食宿而没有工资。
Việc ở hoặc làm cho người khác chỉ được nuôi ăn ở, không có tiền công.
Ví dụ
过去,许多人不得不以食宿换工作。【】Ngày trước, nhiều người phải đi ở cơm không.
她为一个富裕家庭做事,只管吃住。【】Cô ấy ở cơm không cho một gia đình giàu có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm không (Noun)
Từ đi kèm + cơm khôngĐộng từ + cơm không
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
只有白米饭 chỉ có cơm không | 午饭只有白米饭,所以大家很快就饿了。 Bữa trưa chỉ có cơm không nên ai cũng nhanh đói. |