ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cơm lam
Món cơm được nấu trong ống tre hoặc nứa, thường nướng trên lửa.
把米放在竹筒里烤熟的传统食物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa