Anh - Việt
cơm nắm
Danh từ
cơm nắm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơm được nén chặt thành khối nhỏ để dễ cầm, mang theo và ăn.
捏成小团、方便携带和食用的米饭。
Cơm được nén chặt thành khối nhỏ để dễ cầm, mang theo và ăn.
Ví dụ
妈妈做了饭团给我们带去野餐。【】Mẹ làm cơm nắm cho chúng tôi mang đi dã ngoại.
今天早上,我在火车上吃了一个饭团。【】Sáng nay, tôi ăn cơm nắm trên tàu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm nắm (Noun)
cơm nắm + Danh từĐộng từ + cơm nắm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
金枪鱼饭团 cơm nắm nhân cá ngừ | 我常在便利店买金枪鱼饭团。 Tôi thường mua cơm nắm nhân cá ngừ ở cửa hàng tiện lợi. |
芝麻盐饭团 cơm nắm muối vừng | 妈妈做了芝麻盐饭团,供全家野餐时吃。 Mẹ làm cơm nắm muối vừng cho cả nhà mang đi dã ngoại. |
紫菜饭团 cơm nắm rong biển | 孩子们很喜欢紫菜饭团。 Bọn trẻ rất thích cơm nắm rong biển. |