Anh - Việt
cơm nguội
Danh từ
cơm nguội (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơm đã nấu từ bữa trước, để lại và thường đã nguội.
前一顿剩下的、已经凉了的米饭。
Cơm đã nấu từ bữa trước, để lại và thường đã nguội.
Ví dụ
我用剩饭和鸡蛋炒了早餐。【】Tôi rang cơm nguội với trứng cho bữa sáng.
冷饭放进冰箱,第二天可以吃。【】Cơm nguội để tủ lạnh có thể ăn vào ngày mai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm nguội (Noun)
cơm nguội + Giới từĐộng từ + cơm nguội
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冰箱里的剩饭 cơm nguội trong tủ lạnh | 冰箱里还有昨晚的剩饭。 Trong tủ lạnh vẫn còn cơm nguội trong tủ lạnh từ tối qua. |