Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơm nước trong tiếng Trung

cơm nước

Danh từ

cơm nước (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ ăn, thức uống hoặc bữa ăn hằng ngày, nói chung.

泛指日常的饭菜和饮食。

Đồ ăn, thức uống hoặc bữa ăn hằng ngày, nói chung.

Ví dụ
妈妈已经给全家准备好饭菜了。【】Mẹ đã chuẩn bị cơm nước cho cả nhà rồi.
妻子出差期间,我负责孩子的日常饭菜。【】Tôi lo cơm nước cho con trong thời gian vợ đi công tác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơm nước (Noun)

cơm nước + Giới từcơm nước + Tính từĐộng từ + cơm nước
Kết hợp từ của cơm nước
Collocation
Ví dụ

给家人的饭菜

cơm nước cho gia đình

给家人准备饭菜要花不少时间。

Việc cơm nước cho gia đình chiếm khá nhiều thời gian.

Video ngữ cảnh