ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơm phần trong tiếng Trung

Cơm phần

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơm phần (Danh từ)

01

Phần cơm được phục vụ trong các nhà hàng, quán ăn, thường là một suất ăn hoàn chỉnh với các món ăn đi kèm.

餐厅提供的米饭套餐,通常包含主菜和配菜的完整一餐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bữa ăn được chuẩn bị sẵn, thường là một phần cơm với thức ăn kèm bán cho khách trong các quán ăn hoặc nhà hàng bình dân.

预先准备好的一份饭菜,通常是米饭加配菜,在小餐馆或便餐店出售。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.