Cơm phần
Danh từ

Cơm phần (Danh từ)
01
Phần cơm được phục vụ trong các nhà hàng, quán ăn, thường là một suất ăn hoàn chỉnh với các món ăn đi kèm.
餐厅提供的米饭套餐,通常包含主菜和配菜的完整一餐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bữa ăn được chuẩn bị sẵn, thường là một phần cơm với thức ăn kèm bán cho khách trong các quán ăn hoặc nhà hàng bình dân.
预先准备好的一份饭菜,通常是米饭加配菜,在小餐馆或便餐店出售。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
