ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Com-pô-dít
Nhựa lấy từ dầu mỏ đông đặc lại, làm đồ dùng thay gỗ (phiên âm từ tiếng Anh composite)
复合材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa