Anh - Việt
cỏm rỏm
Tính từ
cỏm rỏm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gầy nhỏ, trông yếu ớt và thiếu sức sống.
瘦小而虚弱,显得没有精神。
Gầy nhỏ, trông yếu ớt và thiếu sức sống.
Ví dụ
那只瘦弱的猫站在门廊旁边。【】Con mèo cỏm rỏm đứng nép bên hiên nhà.
病了一场后,他看起来骨瘦如柴。【】Sau trận ốm, trông anh ấy cỏm rỏm hẳn đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cỏm rỏm (Adjective)
Danh từ + cỏm rỏmĐộng từ + cỏm rỏm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
瘦小的人 người cỏm rỏm | 那个瘦小的人看起来很虚弱。 Người cỏm rỏm ấy trông rất yếu ớt. |
瘦小的身形 thân hình cỏm rỏm | 这个男孩因为营养不足,身形很瘦小。 Cậu bé có thân hình cỏm rỏm vì ăn uống không đầy đủ. |
瘦弱的孩子 đứa trẻ cỏm rỏm | 这个瘦弱的孩子需要悉心照顾。 Đứa trẻ cỏm rỏm cần được chăm sóc cẩn thận. |