Anh - Việt
cọm rọm
Tính từ
cọm rọm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng lưng khom còng, thường vì già yếu và đi lại chậm chạp.
因年老体弱而弯腰驼背、行动迟缓的。
Có dáng lưng khom còng, thường vì già yếu và đi lại chậm chạp.
Ví dụ
我爷爷虽然佝偻,但还是自己去买菜。【】Ông tôi cọm rọm nhưng vẫn tự đi chợ.
老妇人弯着腰慢慢走过马路。【】Bà cụ cọm rọm bước chậm qua đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cọm rọm (Adjective)
Danh từ + cọm rọmcọm rọm + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
佝偻的背 lưng cọm rọm | 老人弓着背走路。 Ông cụ bước đi với tấm lưng cọm rọm. |
佝偻的身影 dáng người cọm rọm | 一个佝偻的身影慢慢走过大门。 Một dáng người cọm rọm chậm rãi đi qua cổng. |
弯腰驼背的老人 cụ già cọm rọm | 这位弯腰驼背的老人每天早上仍然自己去市场。 Cụ già cọm rọm vẫn tự đi chợ mỗi sáng. |