Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơm tây trong tiếng Trung

cơm Tây

Danh từ

cơm Tây (Danh từ)

Nghĩa 01 · bữa ăn theo kiểu Âu

西餐

bữa ăn theo kiểu Âu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa