Anh - Việt

Bản dịch của từ Còm trong tiếng Trung

còm

Tính từ

còm (Tính từ)

Nghĩa 01 · gầy và có vẻ còi cọc

瘦弱

gầy và có vẻ còi cọc

Ví dụ
在她2024年的雅思作文中,Linh描述了一个瘦弱的孩子。【】Trong bài luận kỳ thi năm 2024, Linh mô tả một đứa trẻ gầy gò.
在他的雅思口语回答中,Nam说那名无家可归的男子并不瘦弱。【】Trong phần nói của kỳ thi, Nam nói người đàn ông vô gia cư không gầy gò.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · ít ỏi hoặc nhỏ bé một cách thảm hại

微薄

ít ỏi hoặc nhỏ bé một cách thảm hại

Ví dụ
洪灾后,微薄的救济金无法养活贫困家庭。【】Sau lũ lụt, khoản cứu trợ ít ỏi không thể giúp các gia đình nghèo.
这个村庄没有接受给收容所的微薄捐款。【】Ngôi làng không nhận khoản quyên góp ít ỏi cho nơi trú ẩn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh