Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơm trong tiếng Trung

cơm

Danh từTính từ

cơm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Gạo đã nấu chín, thường dùng làm món chính trong bữa ăn.

煮熟的米饭,通常作为正餐主食。

Gạo đã nấu chín, thường dùng làm món chính trong bữa ăn.

Ví dụ
今晚我们吃米饭和鱼。【】Tối nay nhà mình ăn cơm với cá.
请再给我盛一碗米饭。【】Em lấy thêm một bát cơm nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bữa ăn hoặc thức ăn nói chung, thường dùng trong cách nói hằng ngày.

一顿饭或饭菜,常用于日常说法。

Bữa ăn hoặc thức ăn nói chung, thường dùng trong cách nói hằng ngày.

Ví dụ
妈妈正在做饭,你等一会儿吧。【】Mẹ đang nấu cơm, con chờ một lát nhé.
今天全家在外面吃饭。【】Hôm nay cả nhà ăn cơm ở ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phần thịt mềm, ăn được ở bên trong một số loại quả.

某些水果里面柔软、可食用的部分。

Phần thịt mềm, ăn được ở bên trong một số loại quả.

Ví dụ
这个榴莲的果肉很厚,也很香。【】Cơm sầu riêng này dày và rất thơm.
嫩椰子的果肉很软,带一点甜味。【】Cơm dừa non mềm và có vị ngọt nhẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơm (Noun)

cơm + Danh từcơm + Tính từcơm + Động từĐộng từ + cơm
Kết hợp từ của cơm
Collocation
Ví dụ

榴莲果肉

cơm sầu riêng

成熟的榴莲果肉呈淡黄色。

Cơm sầu riêng chín có màu vàng nhạt.

家常饭

cơm nhà

出差很久后,我非常想念家常饭。

Đi công tác lâu ngày, tôi rất nhớ cơm nhà.

椰肉

cơm dừa

这道甜汤里有新鲜椰肉。

Món chè này có cơm dừa tươi.

盒饭

cơm hộp

她带盒饭去办公室。

Cô ấy mang cơm hộp đến văn phòng.

cơm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vị nhạt, không chua hoặc chỉ hơi ngọt, thường nói về quả.

味道淡,不酸或只有一点甜味,常形容水果。

Có vị nhạt, không chua hoặc chỉ hơi ngọt, thường nói về quả.

Ví dụ
这种水果味道比较淡,小孩子也能吃。【】Quả này hơi cơm nên trẻ nhỏ cũng ăn được.
这些橙子太淡了,我更喜欢酸一点的。【】Cam này cơm quá, tôi thích loại chua hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh