Anh - Việt
cơm toi
Tính từ
cơm toi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Lười biếng, không muốn học hay làm việc.
懒惰,不愿学习或工作。
Lười biếng, không muốn học hay làm việc.
Ví dụ
他很懒,不肯做家务。【】Nó cơm toi nên chẳng chịu làm việc nhà.
别再懒散了,开始学习吧。【】Đừng cơm toi nữa, hãy bắt đầu học bài đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơm toi (Adjective)
Danh từ + cơm toiTrạng từ + cơm toiTừ đi kèm + cơm toicơm toi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
懒惰的人 người cơm toi | 懒惰的人很难实现自己的目标。 Một người cơm toi khó đạt được mục tiêu của mình. |