ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơm trắng trong tiếng Trung

Cơm trắng

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơm trắng (Danh từ)

01

Cơm được nấu từ gạo trắng, đã loại bỏ lớp vỏ trấu, màu trắng, dùng làm thức ăn chính trong bữa cơm.

米饭是用白米煮成的,去除了稻壳层,色泽纯白,是日常餐桌上的主要食物。

Ví dụ

Cơm trắng (Danh từ)

01

Một loại thực phẩm làm từ gạo đã được nấu chín, không có gia vị hay các thành phần khác trộn vào.

这是一种用煮熟的米饭制成的食品,未加入任何调味料或其他配料。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.