Comma
Danh từ

Comma (Danh từ)
kˈɑmə
kˈɑmə
01
Tên một loài bướm phổ biến có cánh màu cam và nâu với mép xù xì, và ở mặt dưới của cánh sau có một vết trắng hình dấu phẩy.
一种普遍的蝴蝶,橙色和棕色的翅膀,边缘粗糙,后翅底部有一个白色的逗号形斑点。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong âm nhạc, “comma” chỉ một khoảng cách rất nhỏ về cao độ giữa hai nốt; tức là một chênh lệch (sắc độ) cực nhỏ của âm cao, thường dùng khi nói về những khác biệt tinh tế trong lên xuống tông.
音高之间的微小差距
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dấu câu (,) dùng để đánh dấu một ngắt hơi ngắn trong câu hoặc để tách các mục trong danh sách.
句中停顿的标点符号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Dấu chấm dùng trong văn bản để ngắt hơi, phân tách các thành phần câu nhỏ hơn trong câu hoặc các mục trong danh sách.
一种标点符号,用于表示句子中的短暂停顿或分隔列表中的项目。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
