ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Comma trong tiếng Trung

Comma

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comma (Danh từ)

kˈɑmə
kˈɑmə
01

Tên một loài bướm phổ biến có cánh màu cam và nâu với mép xù xì, và ở mặt dưới của cánh sau có một vết trắng hình dấu phẩy.

一种普遍的蝴蝶,橙色和棕色的翅膀,边缘粗糙,后翅底部有一个白色的逗号形斑点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong âm nhạc, “comma” chỉ một khoảng cách rất nhỏ về cao độ giữa hai nốt; tức là một chênh lệch (sắc độ) cực nhỏ của âm cao, thường dùng khi nói về những khác biệt tinh tế trong lên xuống tông.

音高之间的微小差距

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dấu câu (,) dùng để đánh dấu một ngắt hơi ngắn trong câu hoặc để tách các mục trong danh sách.

句中停顿的标点符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dấu chấm dùng trong văn bản để ngắt hơi, phân tách các thành phần câu nhỏ hơn trong câu hoặc các mục trong danh sách.

一种标点符号,用于表示句子中的短暂停顿或分隔列表中的项目。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/comma/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.