ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Commando trong tiếng Trung

Commando

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commando (Danh từ)

kəmˈændoʊ
kəmˈændˌoʊ
01

Một người lính được huấn luyện chuyên biệt để tiến hành các cuộc đột kích, tấn công nhanh hoặc nhiệm vụ đặc biệt phía sau tuyến địch.

特种兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lính biệt kích, thường được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ tấn công hoặc trinh sát nguy hiểm.

特种兵,经过特殊训练执行袭击或其他危险任务的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lính đặc nhiệm, thường thuộc lực lượng quân đội hoặc cảnh sát, được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm, bí mật hoặc tấn công nhanh.

特种兵,通常是军队或警察部队的成员,接受特别训练以执行危险、秘密或快速攻击任务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/commando/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.