Commando
Danh từ

Commando (Danh từ)
kəmˈændoʊ
kəmˈændˌoʊ
01
Một người lính được huấn luyện chuyên biệt để tiến hành các cuộc đột kích, tấn công nhanh hoặc nhiệm vụ đặc biệt phía sau tuyến địch.
特种兵
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lính biệt kích, thường được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ tấn công hoặc trinh sát nguy hiểm.
特种兵,经过特殊训练执行袭击或其他危险任务的士兵。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lính đặc nhiệm, thường thuộc lực lượng quân đội hoặc cảnh sát, được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm, bí mật hoặc tấn công nhanh.
特种兵,通常是军队或警察部队的成员,接受特别训练以执行危险、秘密或快速攻击任务。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
