Compass

Compass (Danh từ)
Một dụng cụ vẽ hình gồm hai chân nối với nhau bằng khớp có thể mở rộng; một chân có mũi nhọn cố định tại điểm tâm, chân kia kẹp bút chì hoặc bút để vẽ vòng tròn, cung, hoặc đo khoảng cách giữa hai điểm trên giấy.
圆规,一种绘制圆形和测量距离的工具。
Một dụng cụ có kim nam châm chỉ hướng bắc từ tính và các phương hướng so với nó; thường dùng để xác định phương hướng khi đi đường hoặc định vị trên bản đồ.
指南针
Phạm vi hoặc giới hạn mà một sự việc, chủ đề hoặc hoạt động bao phủ; tầm ảnh hưởng hoặc phạm vi bao gồm của cái gì đó.
范围
Dụng cụ dùng để xác định phương hướng, thường có kim chỉ nam đảo chiều tự do theo từ trường Trái Đất.
一种用来确定方向的仪器,通常具有指向地磁北极的磁针。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phạm vi hoặc giới hạn mà một điều gì đó có thể bao gồm hoặc hoạt động.
某事物可涵盖或运作的范围或界限。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Compass (Động từ)
Di chuyển quanh một vật gì đó theo đường tròn hoặc vòng quanh, đi vòng quanh chứ không đi thẳng qua.
环绕某物以圆形路径移动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) xoay xở, nghĩ ra cách để thực hiện hoặc đạt tới điều gì; âm mưu hoặc sắp đặt để hoàn thành một mục tiêu.
设法完成(某事)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
