Anh - Việt
con bài
Danh từ
con bài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lá bài dùng để chơi các trò chơi bài.
用于玩纸牌游戏的一张牌。
Lá bài dùng để chơi các trò chơi bài.
Ví dụ
我从牌堆最上面抽了一张牌。【】Tôi rút một con bài từ trên cùng của bộ bài.
这张牌是一张A。【】Con bài này là quân át chủ bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người hoặc thứ bị người khác lợi dụng để phục vụ kế hoạch của họ.
被他人利用来实现某个计划的人或事物。
Người hoặc thứ bị người khác lợi dụng để phục vụ kế hoạch của họ.
Ví dụ
他只是他们计划中的一枚棋子。【】Anh ấy chỉ là con bài trong kế hoạch của họ.
她被当作向家人施压的工具。【】Cô ấy bị biến thành con bài để gây áp lực lên gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lợi thế hoặc thứ có thể dùng để tạo sức ép, nhất là khi đàm phán.
可用来施压或在谈判中取得优势的条件。
Lợi thế hoặc thứ có thể dùng để tạo sức ép, nhất là khi đàm phán.
Ví dụ
那条信息是谈判中的重要筹码。【】Thông tin đó là con bài quan trọng trong cuộc đàm phán.
国际经验是她最强的一张王牌。【】Kinh nghiệm quốc tế là con bài mạnh nhất của cô ấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con bài (Noun)
con bài + Danh từcon bài + Tính từcon bài + Từ đi kèmĐộng từ + con bài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谈判筹码 con bài mặc cả | 这条信息可能成为重要的谈判筹码。 Thông tin này có thể trở thành một con bài mặc cả quan trọng. |