Anh - Việt
con bệnh
Danh từ
con bệnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đang mắc bệnh, thường là người đang được chăm sóc hoặc điều trị.
患病、正在接受治疗的人。
Người đang mắc bệnh, thường là người đang được chăm sóc hoặc điều trị.
Ví dụ
医生正在照顾躺在急诊室里的病人。【】Bác sĩ đang chăm sóc con bệnh nằm trong phòng cấp cứu.
妈妈整夜都守在病人身边。【】Mẹ luôn bên cạnh con bệnh suốt đêm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con bệnh (Noun)
Danh từ + con bệnhcon bệnh + Tính từĐộng từ + con bệnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
患者权利 quyền của con bệnh | 医院必须尊重患者的权利。 Bệnh viện phải tôn trọng quyền của con bệnh. |