Anh - Việt

Bản dịch của từ Cồn cát duyên hải trong tiếng Trung

cồn cát duyên hải

Danh từ

cồn cát duyên hải (Danh từ)

Nghĩa 01 · dải đồi cát lớn nổi lên thành dãy chạy song song với bờ biển, do phù sa biển tạo nên trong khu vực sóng vỗ bờ

沿海沙丘

dải đồi cát lớn nổi lên thành dãy chạy song song với bờ biển, do phù sa biển tạo nên trong khu vực sóng vỗ bờ

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa