Anh - Việt
còn chân nâng
Tính từ
còn chân nâng (Tính từ)
Nghĩa 01 · vợ chồng mới ra riêng, còn thiếu thốn nhiều bề
新婚夫妇,生活拮据
vợ chồng mới ra riêng, còn thiếu thốn nhiều bề
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
còn chân nâng
新婚夫妇,生活拮据
vợ chồng mới ra riêng, còn thiếu thốn nhiều bề
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa