Con chạy
Danh từ

Con chạy (Danh từ)
01
Bộ phận có thể trượt tuỳ ý theo một đường nào đó trong một số máy móc, thiết bị, dụng cụ đo
滑动部件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kí hiệu nhấp nháy trên màn hình máy tính, chỉ vị trí kí tự kế tiếp sẽ xuất hiện, hoặc tại vị trí đó một kí tự cần được sửa đổi, thay thế hay đưa thêm vào
光标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
