Anh - Việt

Bản dịch của từ Con chiên ghẻ trong tiếng Trung

con chiên ghẻ

Danh từ

con chiên ghẻ (Danh từ)

Nghĩa 01 · con chiên xấu, làm ô danh đạo; cũng dùng để chỉ thành viên xấu làm ô danh một đoàn thể

有辱宗教的成员

con chiên xấu, làm ô danh đạo; cũng dùng để chỉ thành viên xấu làm ô danh một đoàn thể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh