ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con chó
Động vật bốn chân, thường được nuôi làm vật cưng, bảo vệ, cảnh báo hoặc săn mồi.
四足动物,常作为宠物、看门或狩猎伙伴饲养。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa