Anh - Việt
con chuột
Danh từ
con chuột (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài động vật gặm nhấm nhỏ, có lông và đuôi dài, thường sống gần nơi ở của con người.
一种有毛、长尾巴的小型啮齿动物,常生活在人类住所附近。
Loài động vật gặm nhấm nhỏ, có lông và đuôi dài, thường sống gần nơi ở của con người.
Ví dụ
一只老鼠跑到桌子下面了。【】Con chuột chạy dưới gầm bàn.
我家厨房里有一只老鼠。【】Nhà tôi có con chuột trong bếp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết bị nhỏ dùng để điều khiển con trỏ và chọn nội dung trên máy tính.
用于控制电脑光标和选择内容的小型设备。
Thiết bị nhỏ dùng để điều khiển con trỏ và chọn nội dung trên máy tính.
Ví dụ
我的鼠标没电了。【】Con chuột của tôi hết pin rồi.
她用电脑鼠标选择文件。【】Cô ấy dùng con chuột để chọn tệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con chuột (Noun)
con chuột + Danh từcon chuột + Tính từĐộng từ + con chuột
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
下水道老鼠 con chuột cống | 他们在垃圾桶附近看到一只下水道老鼠。 Họ thấy một con chuột cống gần thùng rác. |
电脑鼠标 con chuột máy tính | 这个电脑鼠标坏了。 Con chuột máy tính này không hoạt động. |