Anh - Việt

Bản dịch của từ Cồn cỏ trong tiếng Trung

Cồn Cỏ

Danh từ

Cồn Cỏ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một hòn đảo và huyện đảo thuộc tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.

越南广治省的一个岛屿和岛县。

Một hòn đảo và huyện đảo thuộc tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.

Ví dụ
Cồn Cỏ是广治省的一个小岛。【】Cồn Cỏ là một hòn đảo nhỏ thuộc tỉnh Quảng Trị.
夏天,游客可以坐船去Cồn Cỏ。【】Du khách có thể đi tàu ra Cồn Cỏ vào mùa hè.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của Cồn Cỏ (Noun)

Cồn Cỏ + Danh từDanh từ + Cồn CỏĐộng từ + Cồn Cỏ
Kết hợp từ của Cồn Cỏ
Collocation
Ví dụ

昏果岛

đảo Cồn Cỏ

昏果岛拥有美丽的海岸风光。

Đảo Cồn Cỏ có cảnh quan biển đẹp.

昏果岛县岛

huyện đảo Cồn Cỏ

昏果岛县岛隶属广治省。

Huyện đảo Cồn Cỏ thuộc tỉnh Quảng Trị.