Anh - Việt
cơn cớ
Danh từ
cơn cớ (Danh từ)
Nghĩa 01 · nguyên nhân, lí do trực tiếp
原因
nguyên nhân, lí do trực tiếp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cơn cớ
原因
nguyên nhân, lí do trực tiếp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa