Con cóc
Thành ngữDanh từ

Con cóc (Thành ngữ)
01
Thành ngữ chỉ những điều may mắn, điềm tốt hoặc dùng để gọi hài hước về con cóc
表示好运的成语,或幽默地称呼蟾蜍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con cóc (Danh từ)
01
Loài động vật lưỡng cư, thân nhỏ, da gồ ghề, đen hoặc xám, thường phát ra tiếng "cóc cóc" vào ban đêm
一种小型两栖动物,皮肤粗糙呈黑色或灰色,夜晚常发出“咯咯”叫声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
