ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con cóc trong tiếng Trung

Con cóc

Thành ngữDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con cóc (Thành ngữ)

01

Thành ngữ chỉ những điều may mắn, điềm tốt hoặc dùng để gọi hài hước về con cóc

表示好运的成语,或幽默地称呼蟾蜍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Con cóc (Danh từ)

01

Loài động vật lưỡng cư, thân nhỏ, da gồ ghề, đen hoặc xám, thường phát ra tiếng "cóc cóc" vào ban đêm

一种小型两栖动物,皮肤粗糙呈黑色或灰色,夜晚常发出“咯咯”叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.