Anh - Việt
con cón
Tính từ
con cón (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhỏ nhắn, gọn gàng và nhanh nhẹn khi di chuyển.
身材小巧,动作敏捷。
Nhỏ nhắn, gọn gàng và nhanh nhẹn khi di chuyển.
Ví dụ
这个小女孩身材灵巧,脚步很轻快。【】Cô bé có dáng con cón chạy nhanh qua sân.
虽然年纪大了,他走路仍然很矫健。【】Ông ấy vẫn con cón dù đã già.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con cón (Adjective)
Danh từ + con cón
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
灵巧的手指 bàn tay con cón | 裁缝灵巧的手指干活很快。 Bàn tay con cón của người thợ may làm việc rất nhanh. |
灵活的双脚 đôi chân con cón | 他灵活的双脚帮助男孩攀爬得很好。 Đôi chân con cón giúp cậu bé leo trèo rất giỏi. |
身材灵巧 dáng người con cón | 她身材灵巧,走路很轻盈。 Cô ấy có dáng người con cón và bước đi rất nhẹ nhàng. |