Con công
Danh từCụm từ

Con công (Danh từ)
01
Một loài chim đẹp, thường có bộ lông màu xanh lấp lánh, đuôi dài có các chấm màu mắt.
一种美丽的鸟,羽毛呈蓝绿色光泽,尾巴长且有眼状花纹。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con công (Cụm từ)
01
Cách gọi thân mật hoặc danh từ ghép dùng để chỉ con trai hoặc con cái nói chung trong một số vùng miền.
对儿子或孩子的亲昵称呼,尤其在某些地区使用
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
