Anh - Việt

Bản dịch của từ Con dại trong tiếng Trung

con dại

Danh từ

con dại (Danh từ)

Nghĩa 01 · con còn nhỏ

小孩

con còn nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · người con chết trẻ

早逝的孩子

người con chết trẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh